ATI Rage 128 GL vs NVIDIA GeForce 7050 + nForce 630i

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Rage 4 C73
Phiên bản GPU 215R4GASA21 NF-7050-630i-A1
Kiến trúc Rage 4 Curie
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 250 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 8 million 112 million
Kích thước chết 89 mm² 81 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 27th, 1998 —
Thế hệ Rage GL —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 2x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 80 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 60 MHz System Shared
Xung nhịp cơ bản — 500 MHz
Tăng xung nhịp — 630 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB System Shared
Loại bộ nhớ SDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 960.0 MB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 2
đổ bóng Vertex 0 1
Đơn vị xử lý bề mặt 2 2
ROPs 2 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 160.0 MPixel/s 1.260 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 160.0 MTexel/s 1.260 GTexel/s
Tốc độ Vertex — 125.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch 505-00 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 6.0 9.0c (9_3)
OpenGL 1.2 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 4th, 2007
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.