ATI Radeon X1900 XTX vs NVIDIA GeForce 9200M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R580 G98
Phiên bản GPU R580 XT (215BADBKA22FG) NB9M-GE
Kiến trúc R500 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 384 million 210 million
Kích thước chết 352 mm² 86 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2006 —
Thế hệ Radeon R500 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 115 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R400 PCIe —
Kế vị Radeon R600 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ 775 MHz 1550 Mbps effective 700 MHz 1400 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1400 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 49.60 GB/s 11.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 48 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 4
ROPs 16 4
Các đơn vị bóng — 8
Số lượng SM — 1
Bộ nhớ đệm L2 — 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.40 GPixel/s 2.200 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.300 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.40 GTexel/s 2.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 22.40 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 242 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 135 W 13 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch A520 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 (full) 3.0 (partial) 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 3rd, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.