ATI Radeon X1800 GTO vs NVIDIA GeForce 9500M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R520 G84
Phiên bản GPU R520 LE (215RFLBKA14FG) NB9P-GE1-A2
Kiến trúc R500 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 321 million 289 million
Kích thước chết 288 mm² 169 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 1st, 2006 —
Thế hệ Radeon R500 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 76 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R400 PCIe —
Kế vị Radeon R600 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 475 MHz
xung nhịp bộ nhớ 495 MHz 990 Mbps effective 700 MHz 1400 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 950 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 31.68 GB/s 22.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 12 16
ROPs 12 8
Các đơn vị bóng — 32
Số lượng SM — 4
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.000 GPixel/s 3.800 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.000 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.000 GTexel/s 7.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 60.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 254 mm 10 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 19 mm 0.7 inches —
Công suất thiết kế 48 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch A520 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.