ATI Radeon HD 5750 vs Intel Iris Xe MAX Graphics

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Juniper DG1
Phiên bản GPU Juniper LE (215-0754009) —
Kiến trúc TeraScale 2 Generation 12.1
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 40 nm 10 nm
Bóng bán dẫn 1,040 million unknown
Kích thước chết 166 mm² 95 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 13th, 2009 —
Thế hệ Evergreen —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 63 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R700 —
Kế vị Northern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 700 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1150 MHz 4.6 Gbps effective 2133 MHz 4.3 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 300 MHz
Tăng xung nhịp — 1650 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 LPDDR4X
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 73.60 GB/s 68.26 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 720 768
Đơn vị xử lý bề mặt 36 48
ROPs 16 24
Đơn vị tính toán 9 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 1024 KB
Đơn vị xử lý — 96
gpu.details.l3-cache — 16 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 11.20 GPixel/s 39.60 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 25.20 GTexel/s 79.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,008 GFLOPS 2.534 TFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 5.069 TFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng — 633.6 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 178 mm 7 inches —
Công suất thiết kế 86 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch C012 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Oct 31st, 2020
Thế hệ — Iris Xe Graphics-M (Tiger Lake)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 4.0 x4
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.