ATI Radeon HD 4890 vs Intel Iris Plus Graphics 645

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV790 Coffee Lake GT3e
Phiên bản GPU RV790 XT (215-0758016) —
Kiến trúc TeraScale Generation 9.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 55 nm 14 nm+++
Bóng bán dẫn 959 million unknown
Kích thước chết 282 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 2nd, 2009 —
Thế hệ Radeon R700 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 249 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 114 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R600 —
Kế vị Evergreen —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 850 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 975 MHz 3.9 Gbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 300 MHz
Tăng xung nhịp — 1050 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 124.8 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 800 384
Đơn vị xử lý bề mặt 40 48
ROPs 16 6
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Đơn vị xử lý — 48

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 13.60 GPixel/s 6.300 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 34.00 GTexel/s 50.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,360 GFLOPS 806.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 272.0 GFLOPS (1:5) 201.6 GFLOPS (1:4)
FP16 (half) hiệu năng — 1.613 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 40 mm 1.6 inches —
Công suất thiết kế 190 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin —
Số bảng mạch B790-31 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 12 (12_1)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 4.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 7th, 2019
Thế hệ — HD Graphics-M (Coffee Lake)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.