ATI Radeon HD 4350 PCI vs NVIDIA GeForce 8200

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV710 C78
Phiên bản GPU RV710 PCI (215-0725018) —
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 55 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 242 million 210 million
Kích thước chết 73 mm² 127 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Sep 30th, 2008 —
Thế hệ Radeon R700 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Đánh giá 4 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R600 —
Kế vị Evergreen —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 1200 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR2 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 6.400 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 1 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.400 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.800 GTexel/s 4.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 96.00 GFLOPS 38.40 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 178 mm 7 inches —
Công suất thiết kế 20 W 40 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Apr 17th, 2007
Thế hệ — GeForce 8 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 7 IGP
Kế vị — GeForce 9 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.