ATI Radeon HD 3870 X2 vs NVIDIA GeForce GT 625M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R680 GF117
Phiên bản GPU R680 XT (215-0708017) N13M-GS-B-A2
Kiến trúc TeraScale Fermi 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 666 million 585 million
Kích thước chết 192 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 26th, 2008 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 449 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 72 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 825 MHz 625 MHz
xung nhịp bộ nhớ 901 MHz 1802 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 57.66 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 96
Đơn vị xử lý bề mặt 16 16
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 128 KB
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 13.20 GPixel/s 2.500 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.20 GTexel/s 10.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 528.0 GFLOPS 240.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 105.6 GFLOPS (1:5) 20.00 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 113 mm 4.4 inches —
Chiều cao 39 mm 1.5 inches —
Công suất thiết kế 165 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin —
Số bảng mạch B400 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 (full) 4.0 (partial) 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Oct 1st, 2012
Thế hệ — GeForce 600M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 500M
Kế vị — GeForce 700M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.