ATI Radeon HD 3870 vs NVIDIA GeForce Go 6100 + nForce Go 430

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV670 C51
Phiên bản GPU RV670 XT (215-0708005) NF-G6100-N-A2
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 666 million unknown
Kích thước chết 192 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 19th, 2007
Thế hệ Radeon R600
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 269 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 80 in our database
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe
Kế vị Radeon R700

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 777 MHz 425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1126 MHz 2.3 Gbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR4 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 72.06 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320
Đơn vị xử lý bề mặt 16 2
ROPs 16 1
Đơn vị tính toán 4
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Trình đổ bóng điểm ảnh 2
đổ bóng Vertex 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 12.43 GPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.43 GTexel/s 850.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 497.3 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 99.46 GFLOPS (1:5)
Tốc độ Vertex 106.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 241 mm 9.5 inches
Công suất thiết kế 106 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin
Số bảng mạch B339

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 (full) 4.0 (partial) 2.1
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Feb 1st, 2006
Thế hệ GeForce Go 6 IGP (Go 6000)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Kế vị GeForce 7M IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.