ATI Radeon HD 3870 vs Intel HD Graphics 615

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV670 Kaby Lake GT2
Phiên bản GPU RV670 XT (215-0708005) —
Kiến trúc TeraScale Generation 9.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 55 nm 14 nm++
Bóng bán dẫn 666 million unknown
Kích thước chết 192 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 19th, 2007 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 269 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 80 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 777 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1126 MHz 2.3 Gbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 300 MHz
Tăng xung nhịp — 850 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR4 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 72.06 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 192
Đơn vị xử lý bề mặt 16 24
ROPs 16 3
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Đơn vị xử lý — 24

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 12.43 GPixel/s 2.550 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.43 GTexel/s 20.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 497.3 GFLOPS 326.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 99.46 GFLOPS (1:5) 81.60 GFLOPS (1:4)
FP16 (half) hiệu năng — 652.8 GFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 106 W 5 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch B339 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 12 (12_1)
OpenGL 3.3 (full) 4.0 (partial) 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 4.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Aug 30th, 2016
Thế hệ — HD Graphics-M (Kaby Lake)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.