ATI Radeon HD 3850 X2 vs NVIDIA GeForce 710A

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV670 GF117
Phiên bản GPU RV670 PRO (215-0708003) N14M-GE
Kiến trúc TeraScale Fermi 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 666 million 585 million
Kích thước chết 192 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 4th, 2008 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 349 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 1 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 669 MHz 775 MHz
xung nhịp bộ nhớ 828 MHz 1656 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1550 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 52.99 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 96
Đơn vị xử lý bề mặt 16 16
ROPs 16 8
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 128 KB
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.70 GPixel/s 3.100 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.70 GTexel/s 12.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 428.2 GFLOPS 297.6 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 85.63 GFLOPS (1:5) 24.80 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Công suất thiết kế 140 W 33 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 (full) 4.0 (partial) 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Apr 1st, 2013
Thế hệ — GeForce 700A
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 600A
Kế vị — GeForce 800A

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.