ATI Radeon HD 3650 vs NVIDIA GeForce 6800 GT

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV635 NV40
Phiên bản GPU RV635 PRO (215-0682008) 6800 GT
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 378 million 222 million
Kích thước chết 135 mm² 287 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 20th, 2008 Apr 14th, 2004
Thế hệ Radeon R600 GeForce 6 AGP
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 AGP 8x
Đánh giá 28 in our database 115 in our database
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe GeForce FX
Kế vị Radeon R700 GeForce 7 AGP

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 725 MHz 350 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 250 MHz 500 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 25.60 GB/s 16.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 120
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 16
Đơn vị tính toán 3
Bộ nhớ đệm L2 128 KB
Trình đổ bóng điểm ảnh 16
đổ bóng Vertex 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.900 GPixel/s 5.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.800 GTexel/s 5.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 174.0 GFLOPS
Tốc độ Vertex 525.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Công suất thiết kế 65 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W 200 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None 1x Molex
Số bảng mạch B381 P201, P212

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.