ATI Radeon HD 3450 AGP vs NVIDIA GeForce 8600M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV620 G86
Phiên bản GPU RV620 LE G86-770-A2
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 181 million 210 million
Kích thước chết 67 mm² 127 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 23rd, 2008 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 7 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective 400 MHz 800 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 900 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR2 DDR2
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 8.000 GB/s 12.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 16
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 32 KB
Số lượng SM — 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.400 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.400 GTexel/s 3.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 48.00 GFLOPS 28.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Công suất thiết kế 25 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI No outputs
Đầu nối nguồn 1x Molex —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 1st, 2007
Thế hệ — GeForce 8M (8000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-II
Tiền nhiệm — GeForce Go 7
Kế vị — GeForce 9M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.