ATI Radeon HD 3410 vs NVIDIA GeForce 8200M G mGPU Intel

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV610 C79
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 65 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 180 million 314 million
Kích thước chết 85 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — MCP79MVL-B1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 7th, 2009 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 519 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 396 MHz 792 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 800 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR2 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 6.336 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 16
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L2 32 KB —
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.076 GPixel/s 1.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.076 GTexel/s 3.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 41.52 GFLOPS 25.60 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế 20 W 12 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Jun 3rd, 2008
Thế hệ — GeForce 8M IGP (8000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 7M IGP
Kế vị — GeForce 9M IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.