ATI Radeon HD 3200 IGP vs NVIDIA GeForce 7300 LE

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RS780 G72
Kiến trúc TeraScale Curie
Kích thước tiến trình 65 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 180 million 112 million
Kích thước chết 85 mm² 81 mm²
Phiên bản GPU — GF-7300LE-N-A3
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Mar 4th, 2008 —
Thế hệ Radeon IGP (3000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 324 MHz 648 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR2
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 5.184 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 2
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 900.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.000 GTexel/s 1.800 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 40.00 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 337.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P381

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.0 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 22nd, 2006
Thế hệ — GeForce 7 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 42 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 PCIe
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.