ATI Radeon HD 2600 XT vs NVIDIA GeForce G102M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV630 C79
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 65 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 390 million 314 million
Kích thước chết 153 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — MCP79MX

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 28th, 2007 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 82 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 800 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 1100 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 22.40 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 120 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 3 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.200 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.400 GTexel/s 3.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 192.0 GFLOPS 35.20 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế 45 W 14 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Jan 8th, 2009
Thế hệ — GeForce 100M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 9M
Kế vị — GeForce 200M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.