ATI Radeon HD 2600 XT vs NVIDIA GeForce 9200

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV630 C78
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 65 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 390 million 210 million
Kích thước chết 153 mm² 127 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 28th, 2007 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 82 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 800 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 1200 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 22.40 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 120 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 3 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.200 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.400 GTexel/s 4.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 192.0 GFLOPS 38.40 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế 45 W 40 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Apr 17th, 2007
Thế hệ — GeForce 9 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.