ATI Radeon HD 2400 vs NVIDIA GeForce 9600M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV610 G96C
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 180 million 314 million
Kích thước chết 85 mm² 121 mm²
Phiên bản GPU — NB9P-GE2

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 19th, 2008 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 32 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 398 MHz 430 MHz
xung nhịp bộ nhớ 495 MHz 990 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1075 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 7.920 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 32
Đơn vị xử lý bề mặt 4 16
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L2 32 KB 32 KB
Số lượng SM — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.592 GPixel/s 3.440 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.592 GTexel/s 6.880 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 31.84 GFLOPS 68.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Công suất thiết kế 20 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch B170 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 3rd, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9600M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-II
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.