ATI Radeon E4690 PCIe vs NVIDIA Quadro FX 1100

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV730 NV36
Phiên bản GPU RV730 XT E4690 (215-0729055) FX 1100
Kiến trúc TeraScale Rankine
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 514 million 82 million
Kích thước chết 146 mm² 133 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2009 —
Thế hệ Embedded (4000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 325 MHz 650 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR2
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 22.40 GB/s 10.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 —
Đơn vị xử lý bề mặt 32 4
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.800 GPixel/s 1.700 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.20 GTexel/s 1.700 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 384.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 318.8 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Chiều dài 175 mm 6.9 inches 241 mm 9.5 inches
Công suất thiết kế 30 W unknown
Đầu ra 2x DVI 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0a
OpenGL 3.3 1.5 (2.1)
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0a
đổ bóng Vertex — 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 1st, 2004
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.