ATI Radeon 9800 XT Mac Edition vs NVIDIA GeForce 830M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R360 GM108
Phiên bản GPU R360 (215R9RBKA11F)
Kiến trúc Rage 9 Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 117 million unknown
Kích thước chết 218 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 14th, 2004
Thế hệ Radeon R300
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP Pro 8x
Đánh giá 20 in our database
Tiền nhiệm Radeon R200
Kế vị Radeon R400 AGP

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 412 MHz
xung nhịp bộ nhớ 365 MHz 730 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp cơ bản 1082 MHz
Tăng xung nhịp 1150 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 2 GB
Loại bộ nhớ DDR DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 23.36 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 8
đổ bóng Vertex 4
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 8 8
Các đơn vị bóng 256
Số lượng SMM 2
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.296 GPixel/s 9.200 GPixel/s
Tốc độ Vertex 412.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.296 GTexel/s 18.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 588.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 18.40 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot
Công suất thiết kế 60 W 33 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W
Đầu ra 2x DVI No outputs
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 12 (11_0)
OpenGL 2.0 4.6
OpenCL 3.0
Vulkan 1.1
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0
đổ bóng Vertex 2.0
CUDA 5.0
Mô hình đổ bóng 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 12th, 2014
Thế hệ GeForce 800M
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm GeForce 700M
Kế vị GeForce 900M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.