ATI Radeon 9800 SE vs NVIDIA Quadro RTX 3000 Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R350 TU106
Phiên bản GPU R350 PRO (215R8RBKA12F) N19E-Q1-KA-K1
Kiến trúc Rage 8 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 117 million 10,800 million
Kích thước chết 215 mm² 445 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 1st, 2003 —
Thế hệ Radeon R300 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 20 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R200 —
Kế vị Radeon R400 AGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 378 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 297 MHz 594 Mbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 945 MHz
Tăng xung nhịp — 1380 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 6 GB
Loại bộ nhớ DDR GDDR6
Bộ nhớ Bus 256 bit 192 bit
Băng thông 19.01 GB/s 336.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 4 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 120
ROPs 4 64
Các đơn vị bóng — 1920
Số lượng SM — 30
Tính toán cốt lõi — 240
Lõi RT — 30
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 3 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.512 GPixel/s 88.32 GPixel/s
Tốc độ Vertex 378.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.512 GTexel/s 165.6 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 10.60 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng — 5.299 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 165.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown 80 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn Floppy None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 (9_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 2.0 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.2
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
CUDA — 7.5
Mô hình đổ bóng — 6.6

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.