ATI Radeon 9700 vs NVIDIA GeForce Go 7300

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R300 G72
Phiên bản GPU R300 9700 (215R8CBKA13F) GF-GO7300-B-N-A3
Kiến trúc Rage 8 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 110 million 112 million
Kích thước chết 215 mm² 81 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 1st, 2002 —
Thế hệ Radeon R300 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 1 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R200 —
Kế vị Radeon R400 AGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 275 MHz 350 MHz
xung nhịp bộ nhớ 270 MHz 540 Mbps effective 350 MHz 700 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 64 MB
Loại bộ nhớ DDR GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 17.28 GB/s 5.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 8 4
đổ bóng Vertex 4 3
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 8 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.200 GPixel/s 700.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 275.0 MVertices/s 262.5 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.200 GTexel/s 1.400 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế 37 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn Floppy —
Số bảng mạch 942 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 (9_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce Go 6
Kế vị — GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.