ATI Radeon 9500 PRO vs Intel HD Graphics 630

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R300 Kaby Lake GT2
Phiên bản GPU R300 9500 PRO (215R8ABGA13F) —
Kiến trúc Rage 8 Generation 9.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 150 nm 14 nm++
Bóng bán dẫn 110 million unknown
Kích thước chết 215 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 1st, 2002 —
Thế hệ Radeon R300 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R200 —
Kế vị Radeon R400 AGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 275 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 270 MHz 540 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 350 MHz
Tăng xung nhịp — 1000 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 8.640 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 8 —
đổ bóng Vertex 4 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 8 3
Các đơn vị bóng — 192
Đơn vị xử lý — 24

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.200 GPixel/s 3.000 GPixel/s
Tốc độ Vertex 275.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.200 GTexel/s 24.00 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 768.0 GFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng — 384.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 96.00 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch A056 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 (9_0) 12 (12_1)
OpenGL 2.0 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.2
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Aug 30th, 2016
Thế hệ — HD Graphics-M (Kaby Lake)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.