ATI Radeon 9100 vs NVIDIA Jetson TK1 GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R200 GK20A
Kiến trúc Rage 7 Kepler 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 60 million unknown
Kích thước chết 120 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 1st, 2003 —
Thế hệ Radeon R200 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Tiền nhiệm Radeon R100 —
Kế vị Radeon R300 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 250 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 756 MHz
Tăng xung nhịp — 951 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 64 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 8.000 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 2 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Các đơn vị bóng — 192
Số lượng SMX — 1
Bộ nhớ đệm L1 — 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.000 GPixel/s 3.804 GPixel/s
Tốc độ Vertex 125.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.000 GTexel/s 7.608 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 365.2 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 11.41 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế 28 W 8 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 8.1 12 (11_0)
OpenGL 1.3 ES 3.1
OpenCL — —
Vulkan — 1.1
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.4 —
đổ bóng Vertex 1.1 —
CUDA — 3.2
Mô hình đổ bóng — 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 15th, 2014
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.