ATI Radeon 9000 LE vs NVIDIA Jetson TX2 GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV250 GP10B
Phiên bản GPU RV250 LE Tegra X2
Kiến trúc Rage 7 Pascal
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 16 nm
Bóng bán dẫn 36 million unknown
Kích thước chết 97 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 1st, 2002 —
Thế hệ Radeon R200 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Tiền nhiệm Radeon R100 —
Kế vị Radeon R300 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 250 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 200 MHz 400 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 854 MHz
Tăng xung nhịp — 1465 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 64 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 6.400 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 1 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 16
ROPs 4 16
Các đơn vị bóng — 256
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.000 GPixel/s 23.44 GPixel/s
Tốc độ Vertex 62.50 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.000 GTexel/s 23.44 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 1.500 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng — 750.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 23.44 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế 28 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch 988 —
Chiều dài — 87 mm 3.4 inches
Chiều rộng — 50 mm 2 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 8.1 12 (12_1)
OpenGL 1.4 4.6
OpenCL — 1.2
Vulkan — 1.2
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.4 —
đổ bóng Vertex 1.1 —
CUDA — 6.2
Mô hình đổ bóng — 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — 2016
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — Active
Giá ra mắt — 249 USD
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.