ATI Radeon 7500 Mac Edition vs NVIDIA Jetson AGX Xavier GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV200 GV10B
Kiến trúc Rage 7 Volta
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 60 million 9,000 million
Kích thước chết 83 mm² 350 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 16th, 2002
Thế hệ Radeon R200
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 4x
Tiền nhiệm Radeon R100
Kế vị Radeon R300

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 260 MHz
xung nhịp bộ nhớ 180 MHz 360 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản 854 MHz
Tăng xung nhịp 1377 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 5.760 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2
đổ bóng Vertex 1
Đơn vị xử lý bề mặt 6 32
ROPs 2 16
Các đơn vị bóng 512
Số lượng SM 8
Tính toán cốt lõi 64
Bộ nhớ đệm L1 128 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 520.0 MPixel/s 22.03 GPixel/s
Tốc độ Vertex 65.00 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.560 GTexel/s 44.06 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.820 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 1,410 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 705.0 GFLOPS (1:2)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế 23 W 30 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu ra 1x DVI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None
Chiều dài 100 mm 3.9 inches
Chiều rộng 87 mm 3.4 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 12 (12_1)
OpenGL 1.3 4.6
OpenCL 1.2
Vulkan 1.2
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.4
đổ bóng Vertex 1.1
CUDA 7.2
Mô hình đổ bóng 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Oct 2018
Thế hệ Tegra
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 899 USD
Giao diện Bus IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.