ATI Mobility Radeon X800 XT vs NVIDIA Quadro FX 370

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M28 G84
Kiến trúc R400 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 160 million 289 million
Kích thước chết 289 mm² 169 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2005 —
Thế hệ M2x (Mobility X1) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M1x —
Kế vị M5x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 480 MHz 360 MHz
xung nhịp bộ nhớ 550 MHz 1100 Mbps effective 500 MHz 1000 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 720 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR2
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 35.20 GB/s 8.000 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 16 —
đổ bóng Vertex 6 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 8
ROPs 16 4
Các đơn vị bóng — 16
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L2 — 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 7.680 GPixel/s 1.440 GPixel/s
Tốc độ Vertex 720.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.680 GTexel/s 2.880 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 23.04 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 35 W
Đầu ra No outputs 2x DVI
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 198 mm 7.8 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P588

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b —
đổ bóng Vertex 2.0b —
CUDA — 1.1
Mô hình đổ bóng — 4.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Sep 12th, 2007
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 129 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.