ATI Mobility Radeon X800 XT vs NVIDIA GeForce 9100M G mGPU AMD

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M28 C77
Kiến trúc R400 Tesla
Nhà sản xuất TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 160 million 210 million
Kích thước chết 289 mm² 127 mm²
Phiên bản GPU MCP77MH-A2

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2005
Thế hệ M2x (Mobility X1)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Tiền nhiệm M1x
Kế vị M5x

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 480 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 550 MHz 1100 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng 1100 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 35.20 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 16
đổ bóng Vertex 6
Đơn vị xử lý bề mặt 16 4
ROPs 16 4
Các đơn vị bóng 16
Số lượng SM 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 7.680 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ Vertex 720.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.680 GTexel/s 1.800 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 35.20 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 12 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL
Vulkan
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b
đổ bóng Vertex 2.0b
Mô hình đổ bóng 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jul 29th, 2008
Thế hệ GeForce 9M IGP (9000M)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 8M IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.