ATI Mobility Radeon X700 vs NVIDIA Quadro FX 3000

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M26 NV35
Kiến trúc R400 Rankine
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 120 million 135 million
Kích thước chết 156 mm² 207 mm²
Phiên bản GPU NV35 GL

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 1st, 2005
Thế hệ M2x (Mobility X1)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Tiền nhiệm M1x
Kế vị M5x

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 350 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 300 MHz 600 Mbps effective 425 MHz 850 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 256 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 9.600 GB/s 27.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 8 4
đổ bóng Vertex 6 3
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.400 GPixel/s 1.600 GPixel/s
Tốc độ Vertex 525.0 MVertices/s 300.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.800 GTexel/s 3.200 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe Dual-slot
Chiều dài 229 mm 9 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn 1x Molex
Số bảng mạch P171

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 9.0a
OpenGL 2.1 1.5 (2.1)
OpenCL
Vulkan
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b 2.0a
đổ bóng Vertex 2.0b 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 22nd, 2003
Thế hệ Quadro FX
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 8x
Đánh giá 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.