ATI Mobility Radeon X300 vs NVIDIA GeForce 6200 AGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M22 NV18C
Kiến trúc Rage 9 Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 107 million 29 million
Kích thước chết 74 mm² 65 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Nov 1st, 2005 —
Thế hệ M2x (Mobility X1) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M1x —
Kế vị M5x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 350 MHz 230 MHz
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective 66 MHz 132 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 128 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 4.000 GB/s 1.056 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 2
đổ bóng Vertex 2 0
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.400 GPixel/s 460.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 175.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.400 GTexel/s 920.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x VGA1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b 7.0
OpenGL 2.0 1.5
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b 1.1
đổ bóng Vertex 2.0b 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Dec 14th, 2003
Thế hệ — GeForce 6 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Tiền nhiệm — GeForce FX
Kế vị — GeForce 7 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.