ATI Mobility Radeon X300 IGP vs NVIDIA Quadro Plex 1000 Model II

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RS480 G70
Kiến trúc Rage 9 Curie
Kích thước tiến trình 110 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 107 million 302 million
Kích thước chết 74 mm² 333 mm²
Nhà sản xuất TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành 2005
Thế hệ Radeon IGP (Xpress)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 300 MHz 470 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 525 MHz 1050 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng 470 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 33.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 24
đổ bóng Vertex 2 8
Đơn vị xử lý bề mặt 2 24
ROPs 2 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 600.0 MPixel/s 7.520 GPixel/s
Tốc độ Vertex 150.0 MVertices/s 940.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 600.0 MTexel/s 11.28 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP
Công suất thiết kế unknown 640 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None
Chiều dài 522 mm 20.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 1000 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.1
OpenCL
Vulkan
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0
đổ bóng Vertex 2.0
Mô hình đổ bóng 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 25th, 2008
Thế hệ Quadro Plex
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.