ATI Mobility Radeon HD 5870 vs NVIDIA GeForce FX 5900

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Broadway NV35
Phiên bản GPU Broadway XT (216-0769008) FX 5900
Kiến trúc TeraScale 2 Rankine
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 1,040 million 135 million
Kích thước chết 166 mm² 207 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 7th, 2010 —
Thế hệ Manhattan (Mobility HD 5800) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-B (3.0) —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M9x —
Kế vị Vancouver —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 700 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective 425 MHz 850 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 64.00 GB/s 27.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 800 —
Đơn vị xử lý bề mặt 40 8
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 11.20 GPixel/s 1.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 28.00 GTexel/s 3.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,120 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 300.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 50 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều dài — 218 mm 8.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0a
OpenGL 4.4 1.5 (2.1)
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0a
đổ bóng Vertex — 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — May 12th, 2003
Thế hệ — GeForce FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 399 USD
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 11 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 4 Ti
Kế vị — GeForce 6 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.