ATI Mobility Radeon HD 5870 vs NVIDIA GeForce 6200 PCI

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Broadway NV44
Phiên bản GPU Broadway XT (216-0769008) —
Kiến trúc TeraScale 2 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 1,040 million 75 million
Kích thước chết 166 mm² 110 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 7th, 2010 —
Thế hệ Manhattan (Mobility HD 5800) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-B (3.0) —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M9x —
Kế vị Vancouver —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 700 MHz 280 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective 200 MHz 400 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR2
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 64.00 GB/s 3.200 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 800 —
Đơn vị xử lý bề mặt 40 4
ROPs 16 2
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 11.20 GPixel/s 560.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 28.00 GTexel/s 1.120 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,120 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 210.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 50 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P382

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jan 16th, 2008
Thế hệ — GeForce 6 PCI
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Đánh giá — 21 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX
Kế vị — GeForce 7 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.