ATI Mobility Radeon HD 5730 vs NVIDIA Quadro FX 600 PCI

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Madison NV34
Phiên bản GPU Madison XT (216-0772003) NV34 GL
Kiến trúc TeraScale 2 Rankine
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 627 million 45 million
Kích thước chết 104 mm² 124 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 7th, 2010
Thế hệ Manhattan (Mobility HD 5700)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Tiền nhiệm M9x
Kế vị Vancouver

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz 270 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 240 MHz 480 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 25.60 GB/s 7.680 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 400
Đơn vị xử lý bề mặt 20 4
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 5
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Trình đổ bóng điểm ảnh 4
đổ bóng Vertex 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.200 GPixel/s 1.080 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.00 GTexel/s 1.080 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 520.0 GFLOPS
Tốc độ Vertex 135.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 26 W unknown
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe Single-slot
Chiều dài 165 mm 6.5 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0a
OpenGL 4.4 1.5
OpenCL 1.2
Vulkan
Mô hình đổ bóng 5.0
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0a
đổ bóng Vertex 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 17th, 2004
Thế hệ Quadro FX
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCI
Đánh giá 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.