ATI Mobility Radeon HD 5670 Mac Edition vs NVIDIA GRID RTX T10-4

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Madison TU102
Phiên bản GPU Madison XT (216-0772003) TU102-875-A1
Kiến trúc TeraScale 2 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 627 million 18,600 million
Kích thước chết 104 mm² 754 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Apr 22nd, 2010 —
Thế hệ Manhattan (Mobility HD 5600) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M9x —
Kế vị Vancouver —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 795 MHz 1590 Mbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1065 MHz
Tăng xung nhịp — 1395 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR6
Bộ nhớ Bus 128 bit 384 bit
Băng thông 25.44 GB/s 672.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 400 4608
Đơn vị xử lý bề mặt 20 288
ROPs 8 96
Đơn vị tính toán 5 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 6 MB
Số lượng SM — 72
Tính toán cốt lõi — 576
Lõi RT — 72

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.200 GPixel/s 133.9 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.00 GTexel/s 401.8 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 520.0 GFLOPS 12.86 TFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 25.71 TFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng — 401.8 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 15 W 260 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 600 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch — PG150 SKU 215

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Unknown
Thế hệ — GRID
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.