ATI Mobility Radeon HD 5570 vs ATI Radeon HD 3870 X2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Pinewood R680
Phiên bản GPU Pinewood MXM (215-0757056) R680 XT (215-0708017)
Kiến trúc TeraScale 2 TeraScale
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 627 million 666 million
Kích thước chết 104 mm² 192 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Nov 23rd, 2012
Thế hệ Manhattan (Mobility HD 5500)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Tiền nhiệm M9x
Kế vị Vancouver

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 550 MHz 825 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 901 MHz 1802 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 25.60 GB/s 57.66 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 400 320
Đơn vị xử lý bề mặt 20 16
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 5 4
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.400 GPixel/s 13.20 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 11.00 GTexel/s 13.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 440.0 GFLOPS 528.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 105.6 GFLOPS (1:5)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 20 W 165 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe Dual-slot
Chiều dài 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng 113 mm 4.4 inches
Chiều cao 39 mm 1.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch B400

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 10.1 (10_1)
OpenGL 4.4 3.3 (full) 4.0 (partial)
OpenCL 1.2
Vulkan
Mô hình đổ bóng 5.0 4.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 26th, 2008
Thế hệ Radeon R600
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 449 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 72 in our database
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe
Kế vị Radeon R700

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.