ATI Mobility Radeon HD 550v vs NVIDIA GeForce 7950 GX2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M96 G71
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 514 million 278 million
Kích thước chết 146 mm² 196 mm²
Phiên bản GPU — G71-D-H-N-A2

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2010 —
Thế hệ M9x (Mobility HD 500v) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M8x —
Kế vị Manhattan —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 600 MHz 1200 Mbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 19.20 GB/s 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 —
Đơn vị xử lý bề mặt 32 24
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.600 GPixel/s 8.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 14.40 GTexel/s 12.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 288.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 1.000 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 10 W 110 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P502
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jun 5th, 2006
Thế hệ — GeForce 7 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 599 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 96 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 PCIe
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.