ATI Mobility Radeon HD 545v vs NVIDIA GeForce 9400 GT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M92 G86
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 242 million 210 million
Kích thước chết 73 mm² 127 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2010 —
Thế hệ M9x (Mobility HD 500v) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-A (3.0) —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M8x —
Kế vị Manhattan —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 720 MHz 459 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 918 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR2
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 12.80 GB/s 9.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 1 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 16 KB
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.880 GPixel/s 1.836 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.760 GTexel/s 3.672 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 115.2 GFLOPS 29.38 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 15 W 50 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P403

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Aug 1st, 2008
Thế hệ — GeForce 9
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 6 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 8
Kế vị — GeForce 200

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.