ATI Mobility Radeon HD 5430 vs NVIDIA GeForce 8600 GTS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Park G84
Phiên bản GPU Park LP G84-400-A2
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 292 million 289 million
Kích thước chết 59 mm² 169 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 7th, 2010 —
Thế hệ Manhattan (Mobility HD 5400) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M9x —
Kế vị Vancouver —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 675 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 1000 MHz 2 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1450 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 12.80 GB/s 32.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 32
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 1 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 32 KB
Số lượng SM — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 5.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 10.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 80.00 GFLOPS 92.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 7 W 60 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 198 mm 7.8 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P401

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 17th, 2007
Thế hệ — GeForce 8
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 199 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 183 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 7 PCIe
Kế vị — GeForce 9

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.