ATI Mobility Radeon HD 540v vs NVIDIA GeForce 6800 GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M92 NV40
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 242 million 222 million
Kích thước chết 73 mm² 287 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2010 —
Thế hệ M9x (Mobility HD 500v) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-A (3.0) —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M8x —
Kế vị Manhattan —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 550 MHz 350 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 12.80 GB/s 32.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 12
ROPs 4 12
Đơn vị tính toán 1 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.200 GPixel/s 4.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.400 GTexel/s 4.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 88.00 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 437.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 15 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex
Số bảng mạch — P201

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Dec 8th, 2005
Thế hệ — GeForce 6 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 115 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX
Kế vị — GeForce 7 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.