ATI Mobility Radeon HD 4570 vs NVIDIA GeForce2 MX 400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M92 NV11B
Kiến trúc TeraScale Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 180 nm
Bóng bán dẫn 242 million 20 million
Kích thước chết 73 mm² 64 mm²
Phiên bản GPU — MX400

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 9th, 2009 —
Thế hệ M9x (Mobility HD 4500) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-II —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M8x —
Kế vị Manhattan —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 680 MHz 200 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 166 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 32 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 SDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 12.80 GB/s 2.656 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 2
Đơn vị tính toán 1 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.720 GPixel/s 400.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.440 GTexel/s 800.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 108.8 GFLOPS —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 7.0
OpenGL 3.3 1.2
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 3rd, 2001
Thế hệ — GeForce 2 MX
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Tiền nhiệm — GeForce 256
Kế vị — GeForce 3

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.