ATI Mobility Radeon HD 4550 vs NVIDIA GeForce 7600 GS AGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M92 G71
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 242 million 278 million
Kích thước chết 73 mm² 196 mm²
Phiên bản GPU — G71-H-N-B1

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành 2010 —
Thế hệ M9x (Mobility HD 4500) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-II —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M8x —
Kế vị Manhattan —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 550 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 725 MHz 1450 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 11.20 GB/s 23.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 12
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 1 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.200 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.400 GTexel/s 6.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 88.00 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 625.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế unknown 27 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 1st, 2006
Thế hệ — GeForce 7 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 83 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 AGP
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.