ATI Mobility Radeon HD 4350 vs NVIDIA GeForce 7600 LE

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M92 G73
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 242 million 177 million
Kích thước chết 73 mm² 125 mm²
Phiên bản GPU — G73-VZ-N-B1

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 9th, 2009 —
Thế hệ M9x (Mobility HD 4300) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M8x —
Kế vị Manhattan —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 600 MHz 1200 Mbps effective 400 MHz 800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR2
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 9.600 GB/s 12.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 1 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 8
đổ bóng Vertex — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 3.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.600 GTexel/s 3.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 72.00 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 400.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 22nd, 2006
Thế hệ — GeForce 7 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 83 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 PCIe
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.