ATI Mobility Radeon HD 4225 IGP vs NVIDIA GeForce 6600 LE AGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RS880 NV43
Phiên bản GPU RS880M —
Kiến trúc TeraScale Curie
Kích thước tiến trình 55 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 181 million 146 million
Kích thước chết 67 mm² 154 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 1st, 2010 —
Thế hệ Radeon IGP (Mobility HD 4000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Kế vị Palm —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 380 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 200 MHz 400 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 6.400 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.520 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.520 GTexel/s 1.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 30.40 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 225.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 9 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None None
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Số bảng mạch — P229

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL 1.0 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — 2005
Thế hệ — GeForce 6 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 146 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX
Kế vị — GeForce 7 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.