ATI Mobility Radeon HD 4200 IGP vs NVIDIA GeForce 6800

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RS880 NV40
Phiên bản GPU RS880M —
Kiến trúc TeraScale Curie
Kích thước tiến trình 55 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 181 million 222 million
Kích thước chết 67 mm² 287 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 10th, 2009 —
Thế hệ Radeon IGP (Mobility HD 4000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Kế vị Palm —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 325 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 350 MHz 700 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 22.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 12
ROPs 4 12
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 3.900 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.000 GTexel/s 3.900 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 40.00 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 406.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None 1x Molex
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Số bảng mạch — P201, P212

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.0 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 14th, 2004
Thế hệ — GeForce 6 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 115 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX
Kế vị — GeForce 7 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.