ATI Mobility Radeon HD 3670 vs NVIDIA Quadro FX 4500

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M86 G70
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 378 million 302 million
Kích thước chết 135 mm² 333 mm²
Phiên bản GPU — QDFX-4500-N-A2

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 7th, 2008 —
Thế hệ M8x (Mobility HD 3600) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M7x —
Kế vị M9x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 680 MHz 430 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 525 MHz 1050 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 25.60 GB/s 33.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 120 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 16
Đơn vị tính toán 3 —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.720 GPixel/s 6.880 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.440 GTexel/s 10.32 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 163.2 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 860.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 30 W 109 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 230 mm 9.1 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P347, P348
Chiều cao — 38 mm 1.5 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 28th, 2005
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 2,499 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.