ATI Mobility Radeon HD 3430 vs NVIDIA GeForce 8300

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M82 C78
Phiên bản GPU M82-SE —
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 55 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 181 million 210 million
Kích thước chết 67 mm² 127 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jul 25th, 2008 —
Thế hệ M8x (Mobility HD 3400) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-II —
Tiền nhiệm M7x —
Kế vị M9x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 1500 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR2 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 6.400 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 16
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.800 GTexel/s 4.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 36.00 GFLOPS 48.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module IGP
Công suất thiết kế 12 W 40 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Apr 17th, 2007
Thế hệ — GeForce 8 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 7 IGP
Kế vị — GeForce 9 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.