ATI Mobility Radeon 9700 vs NVIDIA GeForce 7050 + nForce 620i

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M11 C73
Kiến trúc Rage 9 Curie
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 130 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 76 million 112 million
Kích thước chết 92 mm² 81 mm²
Phiên bản GPU — NF-7050-620i-A1

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2004 —
Thế hệ M1x (Mobility 9000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M9 —
Kế vị M2x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 275 MHz 550 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 500 MHz
Tăng xung nhịp — 630 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 64 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 8.800 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 2
đổ bóng Vertex 2 1
Đơn vị xử lý bề mặt 4 2
ROPs 4 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 1.260 GPixel/s
Tốc độ Vertex 225.0 MVertices/s 125.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.800 GTexel/s 1.260 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 4th, 2007
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.