ATI Mobility Radeon 9600 vs NVIDIA GeForce 7050 SE + nForce 630a

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M10 C68
Kiến trúc Rage 8 Curie
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 130 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 76 million 112 million
Kích thước chết 92 mm² 81 mm²
Phiên bản GPU — NF-7050SE-630A-A2

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2004 —
Thế hệ M1x (Mobility 9000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M9 —
Kế vị M2x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 300 MHz 425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 200 MHz 400 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 3.200 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 2
đổ bóng Vertex 2 1
Đơn vị xử lý bề mặt 4 2
ROPs 4 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.200 GPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 150.0 MVertices/s 106.3 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.200 GTexel/s 850.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 (9_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.