ATI Mobility Radeon 9600 vs NVIDIA GeForce 6200

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M10 NV43
Kiến trúc Rage 8 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 76 million 146 million
Kích thước chết 92 mm² 154 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2004 —
Thế hệ M1x (Mobility 9000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M9 —
Kế vị M2x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 300 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ 200 MHz 400 Mbps effective 275 MHz 550 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 128 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 3.200 GB/s 8.800 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 2 3
Đơn vị xử lý bề mặt 4 2
ROPs 4 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.200 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ Vertex 150.0 MVertices/s 225.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.200 GTexel/s 600.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 190 mm 7.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P229

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 (9_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 11th, 2004
Thế hệ — GeForce 6 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 21 in our database
Tiền nhiệm — GeForce PCX
Kế vị — GeForce 7 PCIe

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.