ATI Mobility Radeon 9000 vs NVIDIA P102-100

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M9 GP102
Phiên bản GPU M9-CSP32 GP102-100-A1
Kiến trúc Rage 7 Pascal
Nhà sản xuất UMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 16 nm
Bóng bán dẫn 36 million 11,800 million
Kích thước chết 81 mm² 471 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Sep 1st, 2002 —
Thế hệ M9 (Mobility 9000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M7 —
Kế vị M1x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 240 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 200 MHz 400 Mbps effective 1376 MHz 11 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1582 MHz
Tăng xung nhịp — 1683 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB 5 GB
Loại bộ nhớ DDR GDDR5X
Bộ nhớ Bus 64 bit 320 bit
Băng thông 3.200 GB/s 440.3 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 1 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 200
ROPs 4 80
Các đơn vị bóng — 3200
Số lượng SM — 25
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 2.5 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 960.0 MPixel/s 134.6 GPixel/s
Tốc độ Vertex 60.00 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 960.0 MTexel/s 336.6 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 168.3 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng — 10.77 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 336.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 250 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 600 W
Đầu nối nguồn — 2x 8-pin
Số bảng mạch — PG611 SKU 100

Tính năng đồ hoạ

DirectX 8.1 12 (12_1)
OpenGL 1.4 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.2
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.4 —
đổ bóng Vertex 1.1 —
CUDA — 6.1
Mô hình đổ bóng — 6.4

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Feb 12th, 2018
Thế hệ — Mining GPUs
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x4

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.